Tới nội dung chính

大忙人

大忙人
dàmángrén
đại mang nhân

người bận rộn; kẻ bận tối mặt

2 nghĩa#30512
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người bận rộn; kẻ bận tối mặt

    • 。

      Anh ấy là một người rất bận rộn.

  2. 貳名danh từ

    người cực kỳ bận rộn; người bận tối tăm mặt mũi

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu