Tới nội dung chính

大尉

大尉
dàwèi
đại uý

đại úy (cấp bậc quân sự)

2 nghĩa#16476
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đại úy (cấp bậc quân sự)

    • 。

      Anh ấy là một đại úy.

  2. 貳名danh từ

    cấp bậc đại uý; đại úy

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu