- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
bác gái; thím (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
bác gái; thím (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
中对年纪较大的女性的亲切称呼duì niánjì jiào dà de nǚxìng de qīnqiè chēnghū
Chào bác ạ!
bác gái (vợ của bác trai); (khẩu) phụ nữ trung niên
中父亲的哥哥的妻子;中年女性fùqīn de gēge de qīzi;zhōngniánqī nǚxìng
Chào bác!
bác gái; thím (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
bác gái; thím (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
中对年纪较大的女性的亲切称呼duì niánjì jiào dà de nǚxìng de qīnqiè chēnghū
Chào bác ạ!
bác gái (vợ của bác trai); (khẩu) phụ nữ trung niên
中父亲的哥哥的妻子;中年女性fùqīn de gēge de qīzi;zhōngniánqī nǚxìng
Chào bác!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.