大头贴

大头贴
tóutiē
đại đầu thiếp

ảnh chụp từ máy ảnh tự động (kiểu ảnh nhỏ dán được)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh chụp từ máy ảnh tự động (kiểu ảnh nhỏ dán được)

    • Chúng ta cùng đi chụp ảnh sticker nhé!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.