大列巴

大列巴
liè
đại liệt ba

bánh mì kiểu Nga (to, giòn vỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh mì kiểu Nga (to, giòn vỏ)

    • Tôi thích ăn bánh mì Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.