Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多头市场
多头市场
đa đầu thị trường
thị trường tăng giá; thị trường giá lên (bull market)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thị trường tăng giá; thị trường giá lên (bull market)
- 。
Thị trường giá lên là dấu hiệu của tăng trưởng kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ多头市场
Phồn thể多頭市場
đa đầu thị trường
thị trường tăng giá; thị trường giá lên (bull market)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thị trường tăng giá; thị trường giá lên (bull market)
- 。
Thị trường giá lên là dấu hiệu của tăng trưởng kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.