外食族

外食族
wàishí
ngoại thực tộc

người hay ăn ngoài; dân ăn hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hay ăn ngoài; dân ăn hàng

    • Những người ăn ngoài thích ăn ở bên ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.