Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
外观设计
bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh
- 。
Thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại này rất đẹp.
- 貳名danh từ
thiết kế ngoại quan; kiểu dáng bên ngoài
- 。
Thiết kế ngoại hình của chiếc điện thoại này rất đẹp.
- 參名danh từ
thiết kế ngoại quan; thiết kế bề ngoài; kiểu dáng công nghiệp
- 。
Thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại này rất đẹp.
- 肆名danh từ
thiết kế kiểu dáng (bên ngoài); kiểu dáng công nghiệp (có thể đăng ký bằng sáng chế)
- 。
Thiết kế ngoại hình của sản phẩm này rất độc đáo.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)HÌNH THANH
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh
- 。
Thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại này rất đẹp.
- 貳名danh từ
thiết kế ngoại quan; kiểu dáng bên ngoài
- 。
Thiết kế ngoại hình của chiếc điện thoại này rất đẹp.
- 參名danh từ
thiết kế ngoại quan; thiết kế bề ngoài; kiểu dáng công nghiệp
- 。
Thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại này rất đẹp.
- 肆名danh từ
thiết kế kiểu dáng (bên ngoài); kiểu dáng công nghiệp (có thể đăng ký bằng sáng chế)
- 。
Thiết kế ngoại hình của sản phẩm này rất độc đáo.
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)HÌNH THANH
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.