Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外蒙古
外蒙古
ngoại mông cổ
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
- 。
Ngoại Mông Cổ là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 蒙mông(che phủ, mờ tối)HÌNH THANH
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
外蒙古
Phồn thể外
ngoại mông cổ
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
- 。
Ngoại Mông Cổ là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 蒙mông(che phủ, mờ tối)HÌNH THANH
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.