Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外汇储备
外汇储备
ngoại hối trữ bị
dự trữ ngoại hối
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dự trữ ngoại hối
- 。
Dự trữ ngoại hối của Trung Quốc là lớn nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外汇储备
Phồn thể外匯儲備
ngoại hối trữ bị
dự trữ ngoại hối
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dự trữ ngoại hối
- 。
Dự trữ ngoại hối của Trung Quốc là lớn nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.