Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外斜肌
外斜肌
ngoại tà cơ
cơ xiên ngoài (hai bên lồng ngực)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơ xiên ngoài (hai bên lồng ngực)
- 。
Cơ chéo ngoài là một phần của cơ bụng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外斜肌
Phồn thể外
ngoại tà cơ
cơ xiên ngoài (hai bên lồng ngực)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơ xiên ngoài (hai bên lồng ngực)
- 。
Cơ chéo ngoài là một phần của cơ bụng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.