Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外接圆
外接圆
ngoại tiếp viên
đường tròn ngoại tiếp (của đa giác)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường tròn ngoại tiếp (của đa giác)
- ?
Đường tròn ngoại tiếp của tam giác này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
外接圆
Phồn thể外接圓
ngoại tiếp viên
đường tròn ngoại tiếp (của đa giác)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường tròn ngoại tiếp (của đa giác)
- ?
Đường tròn ngoại tiếp của tam giác này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.