Tới nội dung chính

里头

里头
lǐtou
lý đầu

bên trong; phía trong (khẩu)

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#6212
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bên trong; phía trong (khẩu)

    中物体或地方的内部wùtǐ huò dìfang de nèibù

    • ?

      Trong hộp có gì?

里
lǐ
lý
BỘ THỦ⾥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu