Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外加剂
外加剂
ngoại gia tễ
chất phụ gia; chất trợ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất phụ gia; chất trợ
- 。
Loại phụ gia bê tông này có thể tăng cường độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
外加剂
Phồn thể外加劑
ngoại gia tễ
chất phụ gia; chất trợ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất phụ gia; chất trợ
- 。
Loại phụ gia bê tông này có thể tăng cường độ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.