Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外侧裂
外侧裂
ngoại trắc liệt
rãnh bên (rãnh Sylvius) (giải phẫu thần kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rãnh bên (rãnh Sylvius) (giải phẫu thần kinh)
- 。
Rãnh bên não là một cấu trúc quan trọng của não.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
外侧裂
Phồn thể外側裂
ngoại trắc liệt
rãnh bên (rãnh Sylvius) (giải phẫu thần kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rãnh bên (rãnh Sylvius) (giải phẫu thần kinh)
- 。
Rãnh bên não là một cấu trúc quan trọng của não.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.