外侧沟

外侧沟
wàigōu
ngoại trắc câu

rãnh bên (rãnh Sylvius) (giải phẫu thần kinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rãnh bên (rãnh Sylvius) (giải phẫu thần kinh)

    • Rãnh bên là một cấu trúc quan trọng của não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.