Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外侧沟
外侧沟
ngoại trắc câu
rãnh bên (rãnh Sylvius) (giải phẫu thần kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rãnh bên (rãnh Sylvius) (giải phẫu thần kinh)
- 。
Rãnh bên là một cấu trúc quan trọng của não.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 勾câu(móc, cong)HÌNH THANH
Mương rãnh là dòng nước uốn cong chảy quanh như móc câu.
外侧沟
Phồn thể外側溝
ngoại trắc câu
rãnh bên (rãnh Sylvius) (giải phẫu thần kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rãnh bên (rãnh Sylvius) (giải phẫu thần kinh)
- 。
Rãnh bên là một cấu trúc quan trọng của não.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 勾câu(móc, cong)HÌNH THANH
Mương rãnh là dòng nước uốn cong chảy quanh như móc câu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.