Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外交风波
外交风波
ngoại giao phong ba
sự cố ngoại giao; khủng hoảng ngoại giao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự cố ngoại giao; khủng hoảng ngoại giao
- 。
Cuộc khủng hoảng ngoại giao này đã ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外交风波
Phồn thể外交風波
ngoại giao phong ba
sự cố ngoại giao; khủng hoảng ngoại giao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự cố ngoại giao; khủng hoảng ngoại giao
- 。
Cuộc khủng hoảng ngoại giao này đã ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.