Tới nội dung chính

复杂化

复杂化
fùzáhuà
phức tạp hoá

làm phức tạp; trở nên phức tạp

1 nghĩa#42926
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm phức tạp; trở nên phức tạp

    • 。

      Đừng làm mọi việc phức tạp hóa.

复
fù
phức
BỘ THỦ⼢
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu