复合材料

复合材料
cáiliào
phức hợp tài liệu

vật liệu tổng hợp; vật liệu composite

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu tổng hợp; vật liệu composite

    • Vật liệu composite là một loại vật liệu mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.