Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
复合材料
复合材料
phức hợp tài liệu
vật liệu tổng hợp; vật liệu composite
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vật liệu tổng hợp; vật liệu composite
- 。
Vật liệu composite là một loại vật liệu mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
复合材料
Phồn thể複合材料
phức hợp tài liệu
vật liệu tổng hợp; vật liệu composite
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vật liệu tổng hợp; vật liệu composite
- 。
Vật liệu composite là một loại vật liệu mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.