处置
处置
xử trí
xử lý; xử trị
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6613
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xử lý; xử trị
中用适当的方法处理或安排某事yòng shìdàng de fāngfǎ chǔlǐ huò ānpái mǒu shì
- ?
Bạn định xử lý việc này thế nào?
- 貳动động từ
xử lý; xử trí; xử phạt
中处理或安排某事的方式方法chǔlǐ huòshě ānpái mǒushì de fāngshì fāngfǎ
- 參动động từ
xử phạt; trừng phạt
中对某人进行惩罚或处分duì mǒurén jìnxíng chéngfá huò chǔfèn
- 。
Anh ấy đã bị xử phạt.
Đang tải…
处置
Phồn thể處置
xử trí
xử lý; xử trị
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6613
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xử lý; xử trị
中用适当的方法处理或安排某事yòng shìdàng de fāngfǎ chǔlǐ huò ānpái mǒu shì
- ?
Bạn định xử lý việc này thế nào?
- 貳动động từ
xử lý; xử trí; xử phạt
中处理或安排某事的方式方法chǔlǐ huòshě ānpái mǒushì de fāngshì fāngfǎ
- 參动động từ
xử phạt; trừng phạt
中对某人进行惩罚或处分duì mǒurén jìnxíng chéngfá huò chǔfèn
- 。
Anh ấy đã bị xử phạt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.