士敏土

士敏土
shìmǐn
sĩ mẫn thổ

xi măng (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xi măng (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.