壤土

壤土
rǎng
nhưỡng thổ

đất thịt; đất pha (trong nông nghiệp)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đất thịt; đất pha (trong nông nghiệp)

    • Loại đất thịt này rất thích hợp để trồng rau.

  2. danh từ

    đất thịt; đất màu mỡ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.