壁虱

壁虱
shī
bích sắt

ve (bọ ve); rận tường

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ve (bọ ve); rận tường

    • Ve là một loại ký sinh trùng.

  2. danh từ

    rệp giường; bọ rệp

    • Bọ ve là một loại côn trùng gây hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.