壁虎

壁虎
bích hổ

thằn lằn; tắc kè nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thằn lằn; tắc kè nhà

    • Tắc kè là động vật bò sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.