壁纸

壁纸
zhǐ
bích chỉ

giấy dán tường; hình nền (máy tính)

1 nghĩa#43912
NGHĨA

NGHĨA

  1. giấy dán tường; hình nền (máy tính)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.