壁灯

壁灯
dēng
bích đăng

đèn tường; đèn gắn tường

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn tường; đèn gắn tường

    • Cái đèn tường này rất đẹp.

  2. danh từ

    đèn tường; đèn gắn tường

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.