壁毯

壁毯
tǎn
bích thảm

thảm tường; thảm treo tường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thảm tường; thảm treo tường

    • Tấm thảm treo tường này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.