壁架

壁架
jià
bích giá

bậu cửa sổ; gờ tường; mái hắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bậu cửa sổ; gờ tường; mái hắt

    • Trên giá sách có một cái gờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.