墩布

墩布
dūn
đôn bố

cây lau nhà; giẻ lau sàn

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cây lau nhà; giẻ lau sàn

  2. danh từ

    cây lau nhà; cây giẻ lau sàn

    • Làm ơn mang cây lau nhà qua đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.