Tới nội dung chính

敦

敦
dūn
đôn
⽁bộ phộc · 12 nét

địa danh; tên địa phương

1 nghĩa#28048
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    địa danh; tên địa phương

敦
dūn
đôn
BỘ THỦ⽁
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu