墩子

墩子
dūnzi
đôn tử

khối vuông (đá, gỗ, v.v.); thớt (thái thịt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. khối vuông (đá, gỗ, v.v.); thớt (thái thịt)

  2. danh từ

    đôn (ghế đôn); bục gỗ; khúc gỗ ngắn

    • Cái đôn này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.