墨渍

墨渍
mặc tý

vết mực; đốm mực

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vết mực; đốm mực

    • Trên bàn có một vết mực.

  2. danh từ

    vết mực; đốm mực

  3. danh từ

    vết mực; đốm mực

  4. danh từ

    vết mực; vết bẩn mực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen)BỘ
  • thổ(đất, chất liệu)HỘI Ý

Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.