增岗

增岗
zēnggǎng
tăng cương

tăng thêm việc làm; tạo thêm chỗ làm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tăng thêm việc làm; tạo thêm chỗ làm

    • Công ty quyết định tăng số lượng việc làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.