塞音

塞音
yīn
tắc âm

phụ âm tắc; âm tắc (ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ âm tắc; âm tắc (ngôn ngữ học)

    • Âm tắc là một loại phương pháp phát âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.