塞特犬

塞特犬
sàiquǎn
tái đặc khuyển

chó setter

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó setter

    • Chó Setter là một loại chó săn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.