堡子

堡子
zi
bảo tử

làng hoặc thị trấn có tường đất bao quanh; làng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    làng hoặc thị trấn có tường đất bao quanh; làng

    • Ngôi làng này rất nhỏ.

  2. danh từ

    làng có lũy; thị trấn nhỏ có tường bao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.