堕楼

堕楼
duòlóu
đoạ lâu

nhảy lầu tự tử; rơi từ tầng cao xuống chết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy lầu tự tử; rơi từ tầng cao xuống chết

    • Anh ấy nhảy lầu từ tòa nhà cao tầng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.