- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu tím hoa violet; màu tím nhạt
màu tím hoa violet; màu tím nhạt
Tôi thích màu tím violet.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu tím hoa violet; màu tím nhạt
màu tím hoa violet; màu tím nhạt
Tôi thích màu tím violet.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.