堂妹

堂妹
tángmèi
đường muội

em gái họ (con của chú/bác trai, nhỏ hơn mình)

1 nghĩa#38213
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    em gái họ (con của chú/bác trai, nhỏ hơn mình)

    • Em họ tôi rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.