基脚

基脚
jiǎo
cơ cước

địa chỉ cơ sở; nền móng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    địa chỉ cơ sở; nền móng

    • Móng nhà này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    bệ đỡ; bệ; chân đế

    • Bệ đỡ của bức tượng này rất vững chắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.