Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
基点
基点
cơ điểm
điểm cơ sở; điểm trung tâm; cơ sở
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm cơ sở; điểm trung tâm; cơ sở
- 。
Đây là cơ sở của chúng tôi.
- 貳名danh từ
điểm cơ sở; điểm xuất phát; cơ sở
- 。
Đây là điểm khởi đầu của chúng ta.
- 參名danh từ
điểm cơ bản (đơn vị tài chính, 0,01%)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ基点
Phồn thể基點
cơ điểm
điểm cơ sở; điểm trung tâm; cơ sở
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm cơ sở; điểm trung tâm; cơ sở
- 。
Đây là cơ sở của chúng tôi.
- 貳名danh từ
điểm cơ sở; điểm xuất phát; cơ sở
- 。
Đây là điểm khởi đầu của chúng ta.
- 參名danh từ
điểm cơ bản (đơn vị tài chính, 0,01%)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc