基点

基点
diǎn
cơ điểm

điểm cơ sở; điểm trung tâm; cơ sở

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm cơ sở; điểm trung tâm; cơ sở

    • Đây là cơ sở của chúng tôi.

  2. danh từ

    điểm cơ sở; điểm xuất phát; cơ sở

    • Đây là điểm khởi đầu của chúng ta.

  3. danh từ

    điểm cơ bản (đơn vị tài chính, 0,01%)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.