基民

基民
mín
cơ dân

nhà đầu tư quỹ; người mua chứng chỉ quỹ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà đầu tư quỹ; người mua chứng chỉ quỹ

    • Anh ấy là một nhà đầu tư quỹ.

  2. danh từ

    (khẩu) người đồng tính; gay

    • Anh ấy là một người đồng tính nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.