基桩

基桩
zhuāng
cơ trang

cọc móng; cọc nền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cọc móng; cọc nền

    • Móng cọc của tòa nhà này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.