基数

基数
shù
cơ số

số cơ số; số đếm (trong toán học)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. số từ

    số cơ số; số đếm (trong toán học)

    • Số cơ số là một khái niệm trong toán học.

  2. danh từ

    số cơ số; số nền (toán học); số đếm (ngôn ngữ học)

    • Cơ số này là mười.

  3. danh từ

    cơ số; số gốc

    • Cơ số của số này là mười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.