基操

基操
cāo
cơ thao

(lóng) thao tác cơ bản; chuyện bình thường; không có gì đặc biệt (thường dùng mỉa mai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) thao tác cơ bản; chuyện bình thường; không có gì đặc biệt (thường dùng mỉa mai)

    • Đây đều là chuyện bình thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.