基座

基座
zuò
cơ toạ

bệ; đế; chân đế; bệ đỡ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệ; đế; chân đế; bệ đỡ

    • Bức tượng này có một cái bệ vững chắc.

  2. danh từ

    căn cứ; cơ sở; dựa vào

    • Bệ đỡ của bức tượng này rất chắc chắn.

  3. danh từ

    bệ đỡ; bệ; chân đế

    • Bức tượng này có một cái bệ lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.