基业

基业
cơ nghiệp

căn cứ; cơ sở; dựa vào

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    căn cứ; cơ sở; dựa vào

    • Anh ấy đã đặt nền móng vững chắc cho công ty.

  2. danh từ

    cơ nghiệp; nền tảng; gia tài

    • Anh ấy đã thừa kế cơ nghiệp của gia đình.

  3. cơ nghiệp; nền tảng sự nghiệp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.