埋首

埋首
máishǒu
mai thủ

vùi đầu vào (công việc, học hành...); chuyên tâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vùi đầu vào (công việc, học hành...); chuyên tâm

    • Anh ấy vùi đầu vào công việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.