/
埃居
埃居
ai cư
đồng écu (đồng tiền Pháp, không còn lưu hành từ cuối thế kỷ 18)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng écu (đồng tiền Pháp, không còn lưu hành từ cuối thế kỷ 18)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
埃居
Phồn thể埃
ai cư
đồng écu (đồng tiền Pháp, không còn lưu hành từ cuối thế kỷ 18)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng écu (đồng tiền Pháp, không còn lưu hành từ cuối thế kỷ 18)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc