埃及学

埃及学
Āixué
ai cập học

ngành Ai Cập học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành Ai Cập học

    • Anh ấy rất hứng thú với Ai Cập học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.